Video
Facebook

Từ vựng về thời tiết

Các bạn có biết vì sao thời tiết luôn là những chủ đề mà người Anh cực kì thích nói đến trong các cuộc bàn tán, giao tiếp hàng ngày không?

Các bạn có biết vì sao thời tiết luôn là những chủ đề mà người Anh cực kì thích nói đến trong các cuộc bàn tán, giao tiếp hàng ngày không?
Một kết quả của cơ quan thăm dò ICM của Anh cho thấy người Anh dùng 49 tiếng đồng hồ mỗi năm để nói với nhau về chuyện thời tiết, có nghĩa là trong cuộc đời họ mất 6 tháng để nói chuyện về trời mưa trời nắng.
Người ta cho rằng sở dĩ người Anh chú ý đến mưa nắng nhiều nhất à vì thời tiết ở Anh hay thay đổi, mưa rồi lại nắng hết sức bất chợt. Vì thế, rất nhiều người Anh sẽ bắt đầu câu chuyện với người lạ mặt gặp ở nơi công cộng bằng đề tài thời tiết, sau đó mới tới các đề tài quan trọng và thu hút khác như công ăn việc làm, các chương trìn trên TV, thể thao...
Chính vì thế, các bạn nào quan tâm đến Tiếng Anh Giao Tiếp thì không thể bỏ lỡ chủ đề thú vị này đúng không nào.
Cùng Oxford English UK Vietnam tìm hiểu một số từ vựng về chủ đề này nhé!

Hot weather (Thời tiết nóng)

  • Stifling (hot, uncomfortable, hard to breath): ngột ngạt
  • Humid (hot and damp): nóng ẩm
  • Scorching (extremely hot, can be used in positive contexts): nóng như thiêu đốt
  • Boiling (very hot, usually used in negative contexts): nóng cháy da
  • Heatwave (a period of very hot temperatures): Thời gian trong ngày có nhiệt độ cao



Wet weather (Thời tiết ẩm ướt)

  • Damp (mildly wet weather): ẩm ướt
  • Drizzle (very light rain): mưa phùn
  • Downpour / pouring down (very heavy rain): mưa xối xả
  • Torrential rain (extremely heavy rain): mưa như trút nước
  • Shower (raining for a short duration): mưa rào


Windy weather (Thời tiết có gió)

  • Breeze (gentle wind, usually used in a positive way): gió nhẹ
  • Blustery (very windy, usually negative): gió lớn, mạnh
  • Gale force wind (extremely windy): cơn gió mạnh


Mist and fog (Sương và sương mù)

  • Haze/hazy (light mist, usually caused by heat): sương mù mỏng (do hơi nóng tạo ra)
  • Mist/misty (light fog, usually caused by drizzle): sương mù (do mưa phùn tạo ra)
  • Fog/foggy (quite thick, associated with cold weather): sương mù (dày, do thời tiết lạnh gây ra)
  • Smog (mixture of fog and pollution)sương mù (gồm cả sương mù lẫn khói bụi)