Từ vựng chủ đề thường gặp nhất trong Ielts. Unit 8: Music

Chìa khóa giúp bạn đạt điểm cao trong kì thi Ielts chính là vốn từ vựng chuyên sâu và học thuật. Một trong những phương pháp học tập và ghi nhớ từ vựng ngoại ngữ hiệu quả nhất là học theo chủ đề.

Trung tâm Anh ngữ Oxford English UK Việt Nam giới thiệu cho các bạn từ vựng của chủ đề thường gặp nhất trong bài thi Ielts.


Trong bài học này chúng ta sẽ học và ôn luyện từ vựng thi Ielts chủ đề Âm nhạc nhé!

Thuật ngữ âm nhạc
Beat: nhịp trống
Harmony: hòa âm
Lyrics: lời bài hát
melody hoặc tune: giai điệu
note: nốt nhạc
rhythm:  nhịp điệu
scale: gam
solo: solo/đơn ca
duet: biểu diễn đôi/song ca
in tune: đúng tông
out of tune: lệch tong
 
                                

Thiết bị âm nhạc
amp (viết tắt của amplifier): bộ khuếch đại âm thanh
CD: đĩa CD
CD player: máy chạy CD
Headphones: tai nghe
hi-fi hoặc hi-fi system: hi-fi
instrument: nhạc cụ
mic (viết tắt của microphone): micrô
MP3 player: máy phát nhạc MP3
music stand: giá để bản nhạc
record player: máy thu âm
speakers: loa
stereo hoặc stereo system: dàn âm thanh nổi

                            

Dòng nhạc
Blues: nhạc blue
Classical: nhạc cổ điển
Country: nhạc đồng quê
Dance: nhạc nhảy
easy listening: nhạc dễ nghe
electronic: nhạc điện tử
folk: nhạc dân ca
heavy metal: nhạc rock mạnh
hip hop: nhạc hip hop
jazz: nhạc jazz
Latin: nhạc Latin
Opera: nhạc opera
Pop: nhạc pop
Rap: nhạc rap
Reggae: nhạc reggae
Rock: nhạc rock
Techno: nhạc khiêu vũ
Nhóm chơi nhạc
Band: ban nhạc
brass band: ban nhạc kèn đồng
choir: đội hợp xướng
concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc
jazz band: ban nhạc jazz
orchestra: dàn nhạc giao hưởng
pop group: nhóm nhạc pop
rock band: ban nhạc rock
string quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

                         

Nhạc công
composer: nhà soạn nhạc
musician: nhạc công
performer: nghệ sĩ biểu diễn
bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass
cellist: người chơi vi-ô-lông xen
conductor: người chỉ huy dàn nhạc
DJ: DJ/nguời phối nhạc
drummer: người chơi trống
flautist: người thổi sáo
guitarist: người chơi guitar
keyboard player: người chơi keyboard
organist: người chơi đàn organ
pianist: người chơi piano/nghệ sĩ dương cầm
pop star: ngôi sao nhạc pop
rapper: nguời hát rap
saxophonist: người thổi kèn saxophone
trumpeter: người thổi kèn trumpet
trombonist: người thổi kèn hai ống
violinist: người chơi vi-ô-lông
singer: ca sĩ
alto: giọng nữ cao
soprano: giọng nữ trầm
bass: giọng nam trầm
tenor: giọng nam cao
baritone: giọng nam trung

                  
Âm lượng
loud: to
quiet: yên lặng
soft: nhỏ
Các từ hữu ích khác
to listen to music: nghe nhạc
to play an instrument: chơi nhạc cụ
to record: thu âm
to sing: hát
audience: khán giả
concert: buổi hòa nhạc
hymn: thánh ca
love song: ca khúc trữ tình/tình ca
national anthem: quốc ca
symphony: nhạc giao hưởng
record: đĩa nhạc
record label: nhãn đĩa (nhãn tròn dán trên đĩa nhạc)
recording: bản thu âm, sự thu âm
recording studio: phòng thu
song: bài hát
stage: sân khấu
track: track (bài, phần trong đĩa)
voice: giọng hát

Chúc các em học tốt!